108
ST
P. Schick
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
108
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
105
104
102
102
92
101
72
100
100
64
64
70
70
74
74
64
Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
91
Rê bóng
103
Phòng thủ
44
Thể chất
93
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
111
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
99
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
71
Sút xoáy
105
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
90
Phản ứng
104
Kèm người
51
Lấy bóng
33
Cắt bóng
31
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
98
Thể lực
97
Quyết đoán
78
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 26 - Chẵn 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández