104
ST
J. Larsen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
ST
104
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
101
98
94
94
87
95
69
93
93
62
62
64
64
68
68
62
Tốc độ
95
Sút
99
Chuyền bóng
81
Rê bóng
97
Phòng thủ
41
Thể chất
98
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
88
Chọn vị trí
107
Vô lê
107
Penalty
58
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
67
Chuyền dài
86
Đá phạt
51
Sút xoáy
82
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
81
Phản ứng
99
Kèm người
31
Lấy bóng
47
Cắt bóng
29
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
108
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 32 - Chẵn 52

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~ |
FC Groningen
|
|
| 2020~2022 |
FC Groningen
|
|
| 2018~2020 |
Sarpsborg 08
|
|
| 2017~2017 |
Sarpsborg 08
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo