115
ST
J. Larsen
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
ST
115
194cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
112
108
105
105
99
105
85
104
104
81
81
81
81
84
84
81
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
62
Thể chất
115
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
104
Chọn vị trí
116
Vô lê
114
Penalty
100
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
93
Đá phạt
80
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
55
Lấy bóng
63
Cắt bóng
52
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
117
Thể lực
113
Quyết đoán
115
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
crystal palace
|
|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2025~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~ |
FC Groningen
|
|
| 2020~2022 |
FC Groningen
|
|
| 2018~2020 |
Sarpsborg 08
|
|
| 2017~2017 |
Sarpsborg 08
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández