111
ST
J. Larsen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
ST
111
193cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
108
104
101
101
94
100
80
100
100
76
77
77
77
80
80
76
Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
95
Chọn vị trí
112
Vô lê
111
Penalty
95
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
75
Sút xoáy
108
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
107
Kèm người
49
Lấy bóng
58
Cắt bóng
46
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
114
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~ |
FC Groningen
|
|
| 2020~2022 |
FC Groningen
|
|
| 2018~2020 |
Sarpsborg 08
|
|
| 2017~2017 |
Sarpsborg 08
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo