104
CB
Azpilicueta
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Azpilicueta
CB
104
RWB
103
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
88
91
93
93
96
93
101
95
95
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
96
Sút
74
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
103
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
92
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
72
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
101
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 23 - Chẵn 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~ |
Chelsea
|
|
| 2012~2023 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Osasuna
|
|
| 2006~2010 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo