102
CB
Azpilicueta
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Azpilicueta
CB
102
RB
100
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
89
90
91
91
92
90
97
92
92
99
99
97
97
97
97
99
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
97
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
96
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2025~2026 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~ |
Chelsea
|
|
| 2012~2023 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Osasuna
|
|
| 2006~2010 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández