115
RB
Azpilicueta
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Azpilicueta
RB
115
LB
115
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
102
104
104
104
108
105
112
106
106
112
112
112
112
112
112
112
Tốc độ
107
Sút
90
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
113
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
108
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
115
Lấy bóng
113
Cắt bóng
116
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
110
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~ |
Chelsea
|
|
| 2012~2023 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Osasuna
|
|
| 2006~2010 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé