94
CM
J. Moder
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Moder
CM
94
CDM
94
LM
93
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
87
89
89
89
91
89
91
90
90
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
88
Thể chất
93
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
81
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
86
Lấy bóng
92
Cắt bóng
97
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
95
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2020 |
Lech Poznan
|
|
| 2019~2020 |
Lech Poznan
|
|
| 2018~2019 | 오드라 오폴레 | |
| 2017~2018 |
Lech Poznan
|
|
| 2017~2020 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo