51
CM
J. Moder
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Moder
CM
51
CDM
51
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
45
45
45
45
48
46
48
46
46
47
47
45
45
46
46
47
Tốc độ
45
Sút
40
Chuyền bóng
46
Rê bóng
49
Phòng thủ
42
Thể chất
61
Tốc độ
52
Tăng tốc
37
Dứt điểm
34
Lực sút
53
Sút xa
44
Chọn vị trí
42
Vô lê
30
Penalty
36
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
38
Chuyền dài
51
Đá phạt
32
Sút xoáy
37
Rê bóng
48
Giữ bóng
49
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
46
Kèm người
40
Lấy bóng
48
Cắt bóng
37
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
68
Thể lực
58
Quyết đoán
52
Nhảy
56
Bình tĩnh
47
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2020 |
Lech Poznan
|
|
| 2019~2020 |
Lech Poznan
|
|
| 2018~2019 | 오드라 오폴레 | |
| 2017~2018 |
Lech Poznan
|
|
| 2017~2020 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo