99
CDM
J. Moder
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Moder
CDM
99
CM
99
LM
98
188cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
93
95
94
94
96
95
96
95
95
93
92
94
94
95
95
93
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
92
Thể chất
97
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
105
Sút xa
98
Chọn vị trí
92
Vô lê
74
Penalty
88
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
95
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2020 |
Lech Poznan
|
|
| 2019~2020 |
Lech Poznan
|
|
| 2018~2019 | 오드라 오폴레 | |
| 2017~2018 |
Lech Poznan
|
|
| 2017~2020 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández