101
CM
E. Fernandes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
101
CDM
101
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
97
96
96
98
98
98
97
97
95
95
95
95
96
96
95
Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
87
Lực sút
101
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
94
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
87
Chuyền dài
99
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo