105
CM
E. Fernandes
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
105
CDM
104
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
97
99
99
99
102
101
101
100
100
98
98
99
99
100
100
98
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
98
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
98
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
102
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
89
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2026 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández