101
CM
E. Fernandes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
101
CDM
99
CAM
99
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
95
95
95
98
96
96
96
96
90
91
93
93
94
94
90
Tốc độ
83
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
83
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
99
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2026 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández