120
CM
E. Fernandes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
120
CDM
120
CAM
119
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
111
114
113
113
117
116
117
115
115
113
113
114
114
115
115
113
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
115
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
116
Dứt điểm
104
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
113
Vô lê
103
Penalty
104
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
108
Chuyền dài
121
Đá phạt
107
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
105
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2026 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández