61
CDM
Zheng Zhi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zheng Zhi
CDM
61
CM
60
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
55
53
53
57
56
58
53
53
58
58
52
52
52
52
58
Tốc độ
30
Sút
56
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
58
Thể chất
52
Tốc độ
29
Tăng tốc
32
Dứt điểm
54
Lực sút
60
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
54
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
56
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
43
Thăng bằng
62
Phản ứng
55
Kèm người
61
Lấy bóng
56
Cắt bóng
62
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
56
Thể lực
27
Quyết đoán
77
Nhảy
42
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2022 |
Guangzhou FC
|
|
| 2009~2010 |
Celtic
|
|
| 2007~2007 |
Charlton Athletic
|
|
| 2007~2009 |
Charlton Athletic
|
|
| 2005~2005 |
Shenzhen FC
|
|
| 2005~2007 |
Shandong Taishan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo