71
CDM
Zheng Zhi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zheng Zhi
CDM
71
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
64
66
65
65
67
68
68
64
64
69
69
63
63
63
63
69
Tốc độ
47
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
60
Tốc độ
35
Tăng tốc
63
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
65
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
63
Chuyền dài
67
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
35
Quyết đoán
82
Nhảy
55
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2022 |
Guangzhou FC
|
|
| 2009~2010 |
Celtic
|
|
| 2007~2007 |
Charlton Athletic
|
|
| 2007~2009 |
Charlton Athletic
|
|
| 2005~2005 |
Shenzhen FC
|
|
| 2005~2007 |
Shandong Taishan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo