73
CDM
Zheng Zhi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zheng Zhi
CDM
73
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
67
68
68
68
69
70
70
66
66
71
71
66
66
65
65
71
Tốc độ
52
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
72
Thể chất
63
Tốc độ
41
Tăng tốc
66
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
66
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
70
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
68
Thể lực
39
Quyết đoán
83
Nhảy
58
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Guangzhou FC
|
|
| 2010~2022 |
Guangzhou FC
|
|
| 2009~2010 |
Celtic
|
|
| 2007~2007 |
Charlton Athletic
|
|
| 2007~2009 |
Charlton Athletic
|
|
| 2005~2005 |
Shenzhen FC
|
|
| 2005~2007 |
Shandong Taishan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo