62
GK
W. Caballero
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willy Caballero
GK
62
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
59
24
24
22
22
27
26
26
24
24
23
23
20
20
20
20
23
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
57
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
36
Tăng tốc
29
Dứt điểm
9
Lực sút
42
Sút xa
12
Chọn vị trí
6
Vô lê
11
Penalty
14
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
10
Chuyền dài
42
Đá phạt
9
Sút xoáy
20
Rê bóng
10
Giữ bóng
26
Khéo léo
32
Thăng bằng
48
Phản ứng
55
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
58
Thể lực
21
Quyết đoán
26
Nhảy
58
Bình tĩnh
50
TM đổ người
60
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
56
TM phản xạ
57
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2011~2014 |
Malaga CF
|
|
| 2005~2006 |
Arsenal De Sarandi
|
|
| 2004~2011 |
Elche CF
|
|
| 2000~2004 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo