67
GK
W. Caballero
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willy Caballero
GK
67
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
23
24
23
23
29
27
27
26
26
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
65
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
40
Tăng tốc
38
Dứt điểm
9
Lực sút
20
Sút xa
12
Chọn vị trí
6
Vô lê
11
Penalty
14
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
10
Chuyền dài
42
Đá phạt
9
Sút xoáy
20
Rê bóng
10
Giữ bóng
26
Khéo léo
34
Thăng bằng
48
Phản ứng
63
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
61
Thể lực
32
Quyết đoán
26
Nhảy
62
Bình tĩnh
50
TM đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
63
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2011~2014 |
Malaga CF
|
|
| 2005~2006 |
Arsenal De Sarandi
|
|
| 2004~2011 |
Elche CF
|
|
| 2000~2004 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández