72
GK
W. Caballero
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willy Caballero
GK
72
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
69
25
26
26
26
32
30
30
28
28
27
27
25
25
25
25
27
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
70
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
43
Tăng tốc
39
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
11
Chuyền dài
49
Đá phạt
12
Sút xoáy
21
Rê bóng
11
Giữ bóng
27
Khéo léo
58
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
15
Lấy bóng
13
Cắt bóng
19
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
63
Thể lực
34
Quyết đoán
29
Nhảy
66
Bình tĩnh
53
TM đổ người
70
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
65
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2011~2014 |
Malaga CF
|
|
| 2005~2006 |
Arsenal De Sarandi
|
|
| 2004~2011 |
Elche CF
|
|
| 2000~2004 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo