105
CDM
Rodri
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
105
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
94
96
93
93
102
98
102
95
95
100
100
96
96
96
96
100
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
105
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
76
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
91
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
75
Chuyền dài
110
Đá phạt
79
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
106
Khéo léo
92
Thăng bằng
107
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo