101
CB
Azpilicueta
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Azpilicueta
CB
101
RWB
101
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
85
88
90
90
92
90
97
92
92
98
98
98
98
98
98
98
Tốc độ
95
Sút
72
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
100
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
69
Lực sút
81
Sút xa
66
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
99
Chuyền dài
86
Đá phạt
69
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
95
Kèm người
104
Lấy bóng
100
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~ |
Chelsea
|
|
| 2012~2023 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Osasuna
|
|
| 2006~2010 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo