100
LB
T. Hernández
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
100
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
91
91
93
93
89
90
93
93
93
95
95
97
97
97
97
95
Tốc độ
106
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
86
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
96
Chuyền dài
77
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo