122
LB
T. Hernández
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
122
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
116
116
117
117
114
116
116
117
117
117
117
119
119
119
119
117
Tốc độ
127
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
117
Thể chất
118
Tốc độ
127
Tăng tốc
127
Dứt điểm
108
Lực sút
119
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
103
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
119
Chuyền dài
106
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
121
Giữ bóng
115
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
121
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
116
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
116
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé