116
LB
T. Hernández
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Hernández
LB
116
184cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
109
110
110
110
110
110
111
111
111
112
112
113
113
112
112
112
Tốc độ
121
Sút
103
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
113
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
106
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
103
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
105
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
108
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2016~2017 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2016 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé