99
ST
F. Caputo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Caputo
ST
99
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
96
94
92
92
85
92
70
91
91
65
65
67
67
70
70
65
Tốc độ
97
Sút
98
Chuyền bóng
82
Rê bóng
93
Phòng thủ
51
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
101
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
71
Chuyền dài
91
Đá phạt
78
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
92
Kèm người
64
Lấy bóng
43
Cắt bóng
32
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
78
Nhảy
97
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Empoli
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~ |
Sassuolo
|
|
| 2019~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2016~2017 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2015~2016 | 비르투스 엔텔라 | |
| 2011~2011 | 시에나 | |
| 2009~2010 |
Salernitana
|
|
| 2008~2016 |
|
|
| 2007~2008 | 노이카타로 | |
| 2006~2007 | 알타무라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo