84
GK
B. Costil
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
84
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
35
36
36
36
39
38
37
37
37
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
84
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
58
Tăng tốc
54
Dứt điểm
25
Lực sút
32
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
26
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
22
Chuyền dài
42
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
24
Giữ bóng
23
Khéo léo
46
Thăng bằng
53
Phản ứng
80
Kèm người
27
Lấy bóng
22
Cắt bóng
32
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
70
Thể lực
37
Quyết đoán
32
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
81
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo