82
GK
B. Costil
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
82
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
33
34
34
34
37
36
35
35
35
33
33
33
33
33
33
33
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
82
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
56
Tăng tốc
52
Dứt điểm
23
Lực sút
30
Sút xa
24
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
20
Chuyền dài
40
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
22
Giữ bóng
21
Khéo léo
44
Thăng bằng
51
Phản ứng
78
Kèm người
25
Lấy bóng
20
Cắt bóng
30
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
68
Thể lực
35
Quyết đoán
30
Nhảy
54
Bình tĩnh
62
TM đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
79
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández