83
GK
B. Costil
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benoît Costil
GK
83
187cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
33
34
34
34
36
36
35
35
35
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
82
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
58
Tăng tốc
54
Dứt điểm
23
Lực sút
30
Sút xa
24
Chọn vị trí
21
Vô lê
21
Penalty
24
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
20
Chuyền dài
40
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
22
Giữ bóng
21
Khéo léo
44
Thăng bằng
51
Phản ứng
78
Kèm người
25
Lấy bóng
20
Cắt bóng
30
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
68
Thể lực
35
Quyết đoán
30
Nhảy
54
Bình tĩnh
62
TM đổ người
83
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
81
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2017~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2017~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2011~2017 |
stad wren
|
|
| 2009~2011 | CS 스당 | |
| 2008~2009 | 반 OC | |
| 2004~2009 |
Caen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo