98
RW
Han Kyo Won
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RW
98
RM
96
182cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
95
95
95
95
89
93
83
93
93
80
80
83
83
85
85
80
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
73
Thể chất
87
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
98
Lực sút
93
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
88
Chuyền dài
84
Đá phạt
86
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
62
Cắt bóng
85
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
85
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
97
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández