78
RM
Han Kyo Won
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RM
78
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
75
76
77
77
72
76
70
75
75
70
70
72
72
72
72
70
Tốc độ
92
Sút
74
Chuyền bóng
70
Rê bóng
78
Phòng thủ
66
Thể chất
76
Tốc độ
89
Tăng tốc
96
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
74
Penalty
76
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
67
Chuyền dài
62
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
97
Thăng bằng
80
Phản ứng
71
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo