81
RM
Han Kyo Won
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RM
81
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
76
77
79
79
73
77
70
78
78
69
69
72
72
73
73
69
Tốc độ
95
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
65
Thể chất
76
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
77
Lực sút
73
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
75
Khéo léo
96
Thăng bằng
79
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
22
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo