75
RB
Shin Kwang Hoon
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
75
CB
74
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
66
67
69
69
69
68
72
71
71
71
71
72
72
73
73
71
Tốc độ
80
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
70
Thể chất
78
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
57
Lực sút
58
Sút xa
53
Chọn vị trí
64
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
73
Chuyền dài
70
Đá phạt
59
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
74
Thăng bằng
80
Phản ứng
72
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
80
Thể lực
76
Quyết đoán
75
Nhảy
81
Bình tĩnh
65
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo