65
RB
Shin Kwang Hoon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
65
CB
65
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
56
57
59
59
60
59
62
60
60
62
62
62
62
63
63
62
Tốc độ
68
Sút
48
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
48
Lực sút
49
Sút xa
44
Chọn vị trí
55
Vô lê
58
Penalty
61
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
50
Sút xoáy
52
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
65
Quyết đoán
66
Nhảy
72
Bình tĩnh
56
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo