68
RB
Shin Kwang Hoon
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
68
CB
67
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
58
60
61
61
62
61
64
63
63
64
64
65
65
65
65
64
Tốc độ
72
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
62
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
50
Lực sút
51
Sút xa
46
Chọn vị trí
57
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
70
Thể lực
67
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
58
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández