80
LM
S. Lulić
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
80
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
74
75
76
76
76
75
76
77
77
74
74
77
77
77
77
74
Tốc độ
78
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
79
Tăng tốc
78
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
76
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
82
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
76
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
71
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo