69
LM
S. Lulić
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
69
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
65
65
65
65
67
65
66
66
66
65
65
66
66
67
67
65
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
58
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
54
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
67
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
69
Nhảy
61
Bình tĩnh
65
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo