90
LM
S. Lulić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
90
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
84
86
87
87
84
86
81
87
87
79
79
82
82
83
83
79
Tốc độ
90
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
76
Thể chất
82
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
82
Thể lực
89
Quyết đoán
76
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández