117
CM
A. Zambo Anguissa
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
117
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
110
110
110
114
112
114
111
111
113
113
112
112
112
112
113
Tốc độ
110
Sút
99
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
112
Thể chất
116
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
91
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
101
Chuyền dài
116
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
108
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
116
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández