99
CM
A. Zambo Anguissa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
99
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
94
95
93
93
96
95
95
93
93
95
95
92
92
92
92
95
Tốc độ
87
Sút
92
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
95
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
93
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
98
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
95
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
96
Thể lực
91
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández