95
CDM
A. Zambo Anguissa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CDM
95
CM
93
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
86
88
87
87
90
88
92
88
88
91
91
90
90
90
90
91
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
99
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
88
Đá phạt
62
Sút xoáy
74
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández