121
CM
A. Zambo Anguissa
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
121
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
113
114
114
114
118
116
118
115
115
118
117
116
116
116
116
118
Tốc độ
114
Sút
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
117
Thể chất
120
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
99
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
96
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
102
Chuyền dài
120
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
118
Kèm người
113
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
119
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
116
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández