109
CM
A. Zambo Anguissa
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
109
CDM
109
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
100
103
102
102
106
104
106
104
104
105
105
104
104
105
105
105
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
104
Thể chất
108
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
85
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
101
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
97
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
101
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández