76
CM
A. Zambo Anguissa
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Franck Zambo Anguissa
CM
76
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
70
71
70
70
73
71
72
70
70
71
71
69
69
70
70
71
Tốc độ
66
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
56
Chuyền dài
71
Đá phạt
49
Sút xoáy
55
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
76
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2021~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2018~2022 |
Fulham
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2014 | 코통 스포르 가루아 | |
| 2014~2015 |
Stade Reims
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández