101
ST
Y. Poulsen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yussuf Poulsen
ST
101
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
98
96
94
94
87
93
79
92
92
78
77
78
78
79
79
78
Tốc độ
96
Sút
95
Chuyền bóng
81
Rê bóng
93
Phòng thủ
69
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
69
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
80
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
70
Phản ứng
99
Kèm người
73
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
95
Thể lực
93
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 륑뷔 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández