78
ST
Y. Poulsen
10
22
75
73
73
73
67
71
63
72
72
63
63
63
63
65
65
63
Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
55
Thể chất
79
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
76
Lực sút
72
Sút xa
59
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
59
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
68
Chuyền dài
49
Đá phạt
45
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
55
Phản ứng
79
Kèm người
55
Lấy bóng
59
Cắt bóng
49
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
77
Thể lực
84
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 륑뷔 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández