92
ST
Y. Poulsen
17
18
89
88
87
87
78
85
63
85
85
58
58
62
62
66
66
58
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
73
Rê bóng
88
Phòng thủ
38
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
58
Đá phạt
43
Sút xoáy
70
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
75
Thăng bằng
55
Phản ứng
89
Kèm người
22
Lấy bóng
37
Cắt bóng
45
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
89
Thể lực
85
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki