99
ST
Y. Poulsen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yussuf Poulsen
ST
99
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
96
94
92
92
86
92
80
91
91
81
81
79
79
80
80
81
Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
73
Thể chất
96
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
97
Penalty
83
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
79
Chuyền dài
68
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
81
Lấy bóng
75
Cắt bóng
56
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
98
Thể lực
91
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 륑뷔 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández