89
ST
Y. Poulsen
14
20
86
85
84
84
77
82
70
83
83
69
69
69
69
72
72
69
Tốc độ
90
Sút
80
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
58
Thể chất
89
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
84
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
74
Chuyền dài
58
Đá phạt
43
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
80
Thăng bằng
68
Phản ứng
93
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
89
Thể lực
92
Quyết đoán
89
Nhảy
86
Bình tĩnh
77
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 륑뷔 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández