99
ST
Y. Poulsen
20
21
96
94
92
92
85
90
76
90
90
76
76
76
76
77
77
76
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
66
Thể chất
91
Tốc độ
97
Tăng tốc
92
Dứt điểm
100
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
68
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
65
Đá phạt
54
Sút xoáy
76
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
65
Phản ứng
95
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2013~ |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2013 | 륑뷔 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández